để mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Không can thiệp, không làm gì cả: Hành động cố ý không động vào, không quản lý hoặc không thay đổi một người, một vật hay một tình huống nào đó, thường với ý nghĩa phó mặc hoặc bỏ mặc.
- Bỏ mặc, mặc kệ: Thái độ thờ ơ, không quan tâm đến việc gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Căn phòng bừa bộn lắm rồi, nhưng tôi để mặc nó vậy. (Căn phòng đã rất bừa bộn, nhưng tôi cứ để nó như thế.)
- Đứa trẻ khóc to, nhưng người mẹ vẫn để mặc nó tự nín. (Đứa trẻ khóc to, nhưng người mẹ vẫn mặc kệ để nó tự nín.)
- Anh ấy nói gì thì nói, tôi để mặc anh ta. (Anh ấy nói gì thì nói, tôi mặc kệ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để mặc cho": Nhấn mạnh việc phó mặc một sự việc cho một tình trạng hoặc một kết quả tự nhiên nào đó.
- Cô ấy để mặc cho đám cỏ trong vườn mọc dài. (Cô ấy phó mặc cho đám cỏ trong vườn mọc dài.)
- Họ để mặc cho số phận quyết định. (Họ phó mặc cho số phận quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Để yên: Để cho ở trạng thái nguyên vẹn, không đụng chạm, can thiệp. (Thường mang sắc thái trung tính hơn "để mặc").
- Mặc kệ: Không quan tâm, bỏ mặc. (Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ rõ rệt).
- Bỏ mặc: Hoàn toàn không chăm sóc, giúp đỡ khi cần thiết. (Mang nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự vô trách nhiệm).
Từ đồng nghĩa
- Kệ: (thông tục) Mặc kệ, không quan tâm.
- Phó mặc: Giao phó, bỏ mặc cho (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bi quan hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
- Để mặc nước chảy bèo trôi: Thành ngữ ví von, ý chỉ thái độ buông xuôi, phó mặc mọi việc diễn ra tự nhiên mà không có sự can thiệp hay định hướng nào.
- Trong công việc, anh ta không có chính kiến, chỉ để mặc nước chảy bèo trôi.